Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tập kích" 1 hit

Vietnamese tập kích
English Verbsattack / raid
Example
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
The enemy launched a surprise attack last night.

Search Results for Synonyms "tập kích" 0hit

Search Results for Phrases "tập kích" 3hit

Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
The enemy launched a surprise attack last night.
Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
The US also participated in attacking Iran's nuclear facilities.
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
The oil pipeline was closed due to damage from an attack.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z